Tuzla
Bosnia & Herzegovina
Tuzla Resultados mais recentes
Tuzla Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tuzla ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Tuzla là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla không ghi được bàn trong 48% tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Bàn thua
Tuzla để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla để thủng lưới trung bình 2.16 bàn mỗi trận
Tuzla đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tuzla đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla tổng số bàn thắng mỗi trận 2.96 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Tuzla tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Tuzla tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
CDG thống kê
Tuzla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tuzla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Kèo Chấp Thống Kê
Tuzla ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 72% trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, Tuzla ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, Tuzla ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tuzla thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, Tuzla thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, Tuzla có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, Tuzla thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, Tuzla có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Phạt Góc Thống Kê
Tuzla thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, Tuzla thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, Tuzla thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tuzla Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 7 | 1 | 51:18 | 33 | 58 | |
| 2 | 25 | 12 | 4 | 9 | 27:34 | -7 | 40 | |
| 3 | 25 | 11 | 6 | 8 | 35:25 | 10 | 39 | |
| 4 | 25 | 11 | 5 | 9 | 38:26 | 12 | 38 | |
| 5 | 25 | 11 | 5 | 9 | 32:29 | 3 | 38 | |
| 6 | 25 | 10 | 7 | 8 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 7 | 25 | 10 | 6 | 9 | 34:25 | 9 | 36 | |
| 8 | 25 | 10 | 5 | 10 | 33:36 | -3 | 35 | |
| 9 | 25 | 9 | 5 | 11 | 28:42 | -14 | 32 | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | 29:31 | -2 | 30 | |
| 11 | 25 | 7 | 9 | 9 | 24:26 | -2 | 30 | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | 34:35 | -1 | 29 | |
| 13 | 25 | 8 | 3 | 14 | 25:36 | -11 | 27 | |
| 14 | 25 | 5 | 2 | 18 | 20:54 | -34 | 17 |
- Promotion
- Relegation
Tuzla Biệt đội
No data for selected season